gà mái mơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gà mái có bộ lông đặc trưng với những đốm, chấm trắng nhỏ trên nền lông màu nâu hoặc vàng nhạt, trông giống như màu của quả mơ chín có đốm: Từ này dùng để miêu tả chính xác kiểu màu lông của một con gà mái, không phải một giống gà riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà nuôi một con gà mái mơ rất đẹp, lông nâu điểm những chấm trắng như hoa.
- Gà mái mơ thường được ưa chuộng vì vẻ ngoài bắt mắt và dễ nhận biết.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để ví von, so sánh: Đôi khi được dùng trong văn nói để miêu tả vẻ ngoài có đốm, chấm tương tự.
- Cái áo cô ấy mặc màu be có những chấm trắng, trông cứ như gà mái mơ ấy.
- Trong văn học, ca dao: Hình ảnh "gà mái mơ" thường xuất hiện như một chi tiết sinh động, gần gũi của làng quê.
- "Trên đồng cạn, dưới đồng sâu / Chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa / Gà mái mơ cục tác một hồi..." (trích từ bài thơ quen thuộc).
Biến thể và từ gần giống
- Gà mái: (danh từ) chỉ chung gà mái, không đặc tả màu lông.
- Gà mơ: (danh từ) cách gọi tắt thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.
- Con gà mơ nhà tôi vừa mới đẻ trứng.
Từ đồng nghĩa
- Gà mái đốm: Cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (có đốm).
- Gà mái hoa: Cách gọi mang tính hình tượng, ví bộ lông như có hoa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "gà mái mơ". Tuy nhiên, hình ảnh này gắn liền với khung cảnh bình dị, yên ả của nông thôn Việt Nam.
- Gà mái lông có những chấm trắng.